
Ye Daochi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
572Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 15 | 4 | 482 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 67% | 32% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/79 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/50 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 6,11 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | B 1-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | Wuxi Wugo | Nantong Zhiyun | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Nantong Zhiyun | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Nantong Zhiyun U20 | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Henan U19 | Nantong Zhiyun U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zhejiang Professional FC U19 | Henan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực33