
Yazan Al-Naimat
Tiền đạoJOR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Yazan Al-Naimat là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 6/11 | — | 7,12 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 9/18 | — | 7,00 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 4/10 | — | 6,76 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 3/9 | — | 7,71 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 4-0 | 81 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 6/10 | 1 | 8/16 | — | 9,02 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 4/9 | — | 6,51 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | T 3-1 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 12/14 | 1 | 4/15 | — | 9,55 |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/11 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/02/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/05/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 13/05/2026 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Arabi Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 0.8958M € | 895 nghìn € |
| 31/12/2021 | Sahab SC | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Hết hạn mượn 0.187372M € | 187 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sahab SC Youth | Sahab SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực50