Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yayah Kallon

NK Olimpija LjubljanaTiền đạoSLE
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yayah Kallon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—304300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20191750 nghìn €
25/06/20201875 nghìn €
29/06/202120400 nghìn €
13/10/2021202,0 triệu €
27/12/2021202,0 triệu €
06/06/2022201,5 triệu €
10/11/2022211,5 triệu €
14/06/2023211,5 triệu €
19/12/2023221,3 triệu €
02/06/2024221,0 triệu €
14/10/202423750 nghìn €
22/12/202423500 nghìn €
18/06/202523400 nghìn €
16/12/202524400 nghìn €
18/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026US Casertana 1908NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
13/08/2025Hellas VeronaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2025US Casertana 1908Hellas VeronaCho mượn—
02/02/2025Hellas VeronaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
01/02/2025SalernitanaHellas VeronaCho mượn—
29/07/2024Hellas VeronaSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2024BariHellas VeronaCho mượn—
09/01/2024Hellas VeronaBariChuyển nhượng—
30/06/2023GenoaHellas VeronaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2023Hellas VeronaGenoaCho mượn—
25/08/2022GenoaHellas VeronaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2021Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
30/06/2019SavonaGenoa U20Chuyển nhượng—
29/08/2018Free playerSavonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy69
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com