
Yavuz Bugra·Boyar
Thủ mônTUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yavuz Bugra·Boyar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 04/01/2026 | 27 | 10 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Altinordu | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Yeni Mersin İdmanyurdu | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Atakas Hatayspor | Yeni Mersin İdmanyurdu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yeni Mersin İdmanyurdu | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Atakas Hatayspor | Yeni Mersin İdmanyurdu | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | GMG Kastamonuspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Sivasspor U21 | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sivasspor U19 | Sivasspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2015 | Sivasspor Youth | Sivasspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Mersin Talimyurdu SK Youth | Sivasspor Youth | Chuyển nhượng | — |