
Yassir Salah Rahmouni
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Yassir Salah Rahmouni là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 176 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 41% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/101 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 4 | 4/6 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/6 | V | 6,16 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/03/2026 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | De Graafschap U19 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | De Graafschap U18 | De Graafschap U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | De Graafschap U17 | De Graafschap U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Amsterdam Youth | De Graafschap U17 | Chuyển nhượng | — |