Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Labhiri

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yassine Labhiri là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2217500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Labhiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0901032348/5615/10—7,80
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2680000024/2912/4—6,09
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0770000017/2605/9—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 575 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201723125 nghìn €
09/01/201823275 nghìn €
09/06/201823350 nghìn €
30/12/201824350 nghìn €
30/12/201925225 nghìn €
10/04/202126200 nghìn €
30/07/202127250 nghìn €
30/11/202127275 nghìn €
24/03/202227375 nghìn €
10/07/202228650 nghìn €
05/02/202328575 nghìn €
13/04/202328550 nghìn €
02/07/202329600 nghìn €
28/01/202429700 nghìn €
27/06/202430700 nghìn €
07/01/202530700 nghìn €
27/05/202530800 nghìn €
27/11/202531750 nghìn €
24/03/202631650 nghìn €
21/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy68
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com