
Yassine Kordani
Hậu vệMAR
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yassine Kordani là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Wydad Casablanca | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/03/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/07/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 05/02/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 02/07/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 07/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Olympique de Safi | KAC Kénitra | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Jeunesse Sportive Soualem | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | USM US Mohammedia | Jeunesse Sportive Soualem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | COD Meknès | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chabab Houara | COD Meknès | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Chabab Houara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52