Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Kechta

CD LeganesTiền vệMAR
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Yassine Kechta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CD Leganes.

Tiểu sử Yassine Kechta

Yassine Kechta là tiền vệ của câu lạc bộ CD Leganes, mang quốc tịch Morocco và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận tại La Liga 2 với 639 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất là 5,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/07/2026, từ Havre Athletic Club sang CD Leganes.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1097290003184%34%406,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/254 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/87 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 48
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Kechta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs CordobaB 0-1900000224/3124/11V6,25
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-327000006/713/8V5,73
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4900000031/3611/9V5,48
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2900000121/2422/9V6,37
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2900031126/2946/14—6,51
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2900000337/4225/10—6,93
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0830000125/2944/10—6,28
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0820000230/3612/10—7,00
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-026000004/511/1—6,83
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1610000010/1522/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20222050 nghìn €
27/10/2022201,0 triệu €
05/04/2023213,0 triệu €
15/06/2023213,5 triệu €
17/12/2023213,5 triệu €
18/03/2024224,0 triệu €
02/06/2024225,0 triệu €
09/12/2024225,0 triệu €
02/06/2025235,0 triệu €
14/12/2025235,0 triệu €
31/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Havre Athletic ClubCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2022Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2020Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2019Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Paris FC YouthLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2015Racing Club de France YouthParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com