
Yassine Benrahou
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Yassine Benrahou là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 844 | 1 | 0 | 3 | 21 | 8 | 82% | 50% | 3 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/479 (82%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 19/52 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/74 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 33/36 | 1 | 5/11 | V | 7,43 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | 4/6 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 8/10 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | 61/75 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/29 | 0 | 1/8 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 45/56 | 3 | 7/10 | V | 6,22 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/43 | 2 | 2/5 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/41 | 2 | 3/8 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 44/55 | 1 | 1/4 | V | 6,14 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 89 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 47/54 | 1 | 2/7 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 02/08/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Hajduk Split | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Caen | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Hajduk Split | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Nimes | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bordeaux | Nimes | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Nimes | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Bordeaux | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Créteil-Lusitanos Youth | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Bondy Youth | US Créteil-Lusitanos Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Paris Saint Germain Youth | AS Bondy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Bondy Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực44