
Yassine Benhattab
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Yassine Benhattab là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 71% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 5/7 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 66 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 36/42 | 1 | 2/4 | — | 7,79 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/16 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/12/2025 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 2/7 | — | 5,57 |
| 06/12/2025 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | vs Metz | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 01/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FC Nantes | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Stade DE Reims | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | FC Nantes | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aubagne | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | FC Nantes | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Aubagne | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | Free Player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chamois Niortais FC II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực42