Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Belkdim

Angers SCOTiền vệMAR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Yassine Belkdim là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—775970002087%40%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/234 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Belkdim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5900000039/4123/9—6,35
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-5620000112/1601/5—5,78
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0900000036/4233/6V6,56
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-0900000040/4601/6—6,49
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-2900010123/2934/8—6,30
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-1900010120/2178/13—6,75
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-2850000235/3901/5—6,34
05/04/2026Ligue 1vs LyonH 0-0890030010/1403/5V6,50
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-5900022126/3123/8—6,09
07/03/2026Ligue 1@ FC NantesT 1-015000002/301/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202220100 nghìn €
29/05/202220100 nghìn €
01/11/202220100 nghìn €
26/06/202321100 nghìn €
12/12/202321100 nghìn €
10/06/202422100 nghìn €
06/10/202422500 nghìn €
09/12/202422800 nghìn €
02/06/2025231,0 triệu €
09/10/2025232,5 triệu €
14/12/2025234,0 triệu €
26/03/2026247,0 triệu €
31/05/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2020Football Club MantoisAngers IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Mantois 78 U17Football Club MantoisChuyển nhượng—
30/06/2017FC Mantois 78 JugendFC Mantois 78 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com