
yassine bara là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Molodechno.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian First League | 2026 | — | 6 | 3 | 327 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian First League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 327 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC Molodechno | FK Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Ostrowitz | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Maxline Vitebsk | Ostrowitz | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | DMedia Minsk | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FK Miory | DMedia Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Unknown | FK Miory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Energetyk Solonytsivka | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2020 | Unknown | Energetyk Solonytsivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Hassania d'Agadir U21 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hassania d'Agadir Youth | Hassania d'Agadir U21 | Chuyển nhượng | — |