Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Amri

U.S.MonastirTiền đạoTUN
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yassine Amri là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo U.S.Monastir.

Tiểu sử Yassine Amri

Yassine Amri là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ U.S.Monastir và mang quốc tịch Tunisia. Cầu thủ cao 183 cm, thuận chân trái và sinh ngày 18/08/1995. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 203 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—4223600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 236 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20162025 nghìn €
19/07/20162025 nghìn €
14/02/20172125 nghìn €
27/06/20172125 nghìn €
22/01/201822175 nghìn €
08/06/201822175 nghìn €
27/06/201923400 nghìn €
06/01/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
23/02/202125300 nghìn €
18/06/202125300 nghìn €
17/12/202126375 nghìn €
24/06/202226550 nghìn €
12/03/202428450 nghìn €
23/06/202428500 nghìn €
12/12/202429400 nghìn €
23/06/202529325 nghìn €
26/11/202530350 nghìn €
01/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com