
Yassin Tallal là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Union.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 42% | 0 | 0 | 4,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 4/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 2-3 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/11/2025 | La Liga | vs Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Getafe B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Getafe U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Rayo Majadahonda U19 | Getafe U19 | Chuyển nhượng | — |