Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassin Marei

Al Ahly FCHậu vệEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yassin Marei là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—332700001089%37%006,60
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—117800000——00—
Cúp Joan Gamper2026—10170000077%100%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/144 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassin Marei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3900000056/6401/2—5,45
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0900000027/3011/3—7,45
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900010046/5014/11—6,89
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-217000007/911/1—6,35
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 2-0380000027/3011/3Đ6,33
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-0900000042/4614/6—7,43
02/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 3-0900011113/1725/7V7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212050 nghìn €
14/09/20222025 nghìn €
23/02/20232125 nghìn €
28/06/20232150 nghìn €
23/04/202422100 nghìn €
02/10/202422150 nghìn €
13/02/202523200 nghìn €
12/06/202523250 nghìn €
30/11/202524800 nghìn €
19/05/202624700 nghìn €
29/09/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com