
Yasin Yagız·Dilek là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Cherno More Varna | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Cherno More Varna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Beyoglu Yeni Carsi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kirklarelispor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bandirmaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Basaksehir FK Youth | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Halic Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2017 | Büyükcekmece Belediye Spor Youth | Halic Youth | Chuyển nhượng | — |