Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasin Yagız·Dilek

Beyoglu Yeni CarsiHậu vệTUR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yasin Yagız·Dilek là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—4219200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasin Yagız·Dilek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Cherno More VarnaT 4-0dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Cherno More VarnaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20231850 nghìn €
26/09/20231850 nghìn €
20/12/20231850 nghìn €
14/03/20241850 nghìn €
30/05/20241950 nghìn €
15/10/20241975 nghìn €
08/01/20251975 nghìn €
01/04/20251975 nghìn €
24/06/20252075 nghìn €
04/01/202620150 nghìn €
04/06/202621125 nghìn €
08/10/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Başakşehir Futbol KulübüBeyoglu Yeni CarsiChuyển nhượng—
29/06/2026KirklarelisporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
14/08/2025Başakşehir Futbol KulübüKirklarelisporChuyển nhượng—
29/06/2025BandirmasporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
29/07/2024Başakşehir Futbol KulübüBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2023Istanbul Basaksehir FK U19Başakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
13/02/2022Basaksehir FK YouthIstanbul Basaksehir FK U19Chuyển nhượng—
17/01/2018Halic YouthBasaksehir FK YouthChuyển nhượng—
12/10/2017Büyükcekmece Belediye Spor YouthHalic YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com