
Yasin Uzunoglu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
618Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 618 | 4 | 0 | 1 | 18 | 9 | 71% | 36% | 4 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/100 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/71 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/11 | V | 5,78 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 8/17 | V | 6,84 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/15 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 8,02 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 2/10 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 70 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 3/8 | V | 9,07 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 2/7 | V | 6,29 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | — |
| 05/10/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Karsiyaka | Muglaspor | Cho mượn | — |
| 10/09/2025 | Muglaspor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Bornova 1877 SK | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Darica Genclerbirligi | Bornova 1877 SK | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Beyoglu Yeni Carsi | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Agri 1970 Spor | Beyoglu Yeni Carsi | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Beyoglu Yeni Carsi | Agri 1970 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Fethiyespor | Beyoglu Yeni Carsi | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Fethiyespor Youth | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |