
Yasin Öztekin là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Usakspor.
Tiểu sử Yasin Öztekin
Yasin Öztekin là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Usakspor, mang quốc tịch Turkey và hiện 39 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish Third League, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 5 trận ra sân với 398 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 5,8 triệu € vào năm 2016. Cầu thủ gia nhập Usakspor vào ngày 04/09/2026 từ Izmir Coruhlu FK, đây là đợt chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 398 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 398 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2007 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/07/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/08/2010 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/01/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/01/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 28 | 5,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 28 | 5,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 29 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 32 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 24/03/2020 | 33 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 03/08/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Izmir Coruhlu FK | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Yalova FK 77 SK | Izmir Coruhlu FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Bucaspor | Yalova FK 77 SK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Goztepe | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Free Player | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Samsunspor | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2021 | Sivasspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Goztepe | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Galatasaray | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/08/2013 | Trabzonspor | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2012 | Genclerbirligi | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2011 | Borussia Dortmund | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực29
- Kỹ thuật60