
Yasin Ozan là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Etimesgut Belediye Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/08/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/02/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 32 | — |
| 04/01/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/08/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Inegolspor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Karsiyaka | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Duzcespor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Usakspor | Duzcespor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Giresunspor | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Altinordu | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Giresunspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sanliurfaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Denizlispor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Gaziantep Futbol Kulübü | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Orduspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Nottingen | Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Astoria Walldorf | Nottingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC-Astoria Walldorf U19 | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |