
Yasin Güreler là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 546 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 48% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/188 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | V | 5,48 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 5,91 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 6,14 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 3 | 4/7 | — | 6,81 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 2 | 2/6 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/41 | 4 | 6/11 | — | 7,25 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/7 | V | 6,28 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/09/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Genclerbirligi | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Ankaragucu | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Beykoz Anadolu | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Atakas Hatayspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Menemen Belediye Spor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 25/08/2011 | Bornova Yesilova Spor | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2009 | Türk Telekomspor Youth | Bornova Yesilova Spor | Chuyển nhượng | — |