Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasin Dulger

ErzincansporTiền đạoTUR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yasin Dulger là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.

Tiểu sử Yasin Dulger

Yasin Dulger là tiền đạo của Erzincanspor, quốc tịch Turkey, sinh ngày 25/10/1995 và cao 178 cm, thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 5 trận với 450 phút thi đấu, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần. Toàn bộ thống kê này được ghi nhận tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——6654031100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201620100 nghìn €
29/06/201721100 nghìn €
03/07/20182225 nghìn €
26/08/20202450 nghìn €
22/12/202025250 nghìn €
15/03/202125200 nghìn €
20/05/202125150 nghìn €
13/02/202226100 nghìn €
19/06/20222650 nghìn €
04/01/202327100 nghìn €
25/06/202327150 nghìn €
28/12/202328150 nghìn €
02/06/202428125 nghìn €
02/01/202529125 nghìn €
19/06/202529150 nghìn €
13/07/202529—
08/10/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com