
Yashir Islame Pinto
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Yashir Islame Pinto là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Deportes Santa Cruz.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 5 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 125 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 59% | 26% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/47 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-3 | 62 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 20/28 | 2 | 4/11 | — | 8,14 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 1/8 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/21 | 0 | 1/4 | — | 7,83 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/3 | Đ | 5,19 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/6 | — | 6,07 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2010 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/08/2014 | 23 | — |
| 20/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/03/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/10/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Ayutthaya United | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Rayong FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Trat FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | BEC Tero Sasana | Trat FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Trat FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Universidad de Concepcion | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Negeri Sembilan | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Khonkaen United | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Rangers Talca | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Barito Putera | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Perak FA II | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Coquimbo Unido | Perak FA II | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | Curico Unido | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Perak FC | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Melaka United | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2016 | Curico Unido | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Bahlinger | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Barnechea | Bahlinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Lota Schwager | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực37