
Yaser Asprilla là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,24Bàn/90 phút
72Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 362 | 5 | 0 | 0 | 15 | 8 | 77% | 34% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 2/9 | — | 7,58 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 39/44 | 2 | 6/16 | V | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/3 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/18 | 0 | 1/10 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 33 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/16 | 0 | — | — | 8,52 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/09/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/01/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 18 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 14,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Galatasaray | Girona FC | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Girona FC | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Watford | Girona FC | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Envigado FC | Watford | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Watford | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Envigado FC | Watford | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật69
- Tư duy66
- Sức mạnh28
- Thể lực38