Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaroslav Yarotskiy

Smorgon FCTiền vệBLR
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yaroslav Yarotskiy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Smorgon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—10900000——00—
Belarusian First League2026—6221000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 210 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201519150 nghìn €
14/09/201519150 nghìn €
19/11/201519200 nghìn €
14/06/201620200 nghìn €
29/11/201620150 nghìn €
04/07/201721150 nghìn €
29/11/201721200 nghìn €
24/07/201923150 nghìn €
08/12/201923150 nghìn €
02/07/202024150 nghìn €
07/12/202024150 nghìn €
24/06/202125125 nghìn €
08/12/202125125 nghìn €
16/06/202226125 nghìn €
29/11/202226100 nghìn €
10/07/202327150 nghìn €
05/12/202327125 nghìn €
01/07/202428100 nghìn €
05/12/20242875 nghìn €
18/06/20252950 nghìn €
07/12/20252950 nghìn €
28/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Slutsksakhar SlutskSmorgon FCChuyển nhượng—
15/07/2022FK VitebskSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
21/01/2022FC MinskFK VitebskChuyển nhượng—
25/02/2019Dinamo MinskFC MinskChuyển nhượng—
30/12/2018FK Smolevichi (- 2021)Dinamo MinskCho mượn—
27/02/2018Dinamo MinskFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
29/06/2017Neman GrodnoDinamo MinskCho mượn—
31/12/2016Dinamo MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
30/12/2016Neman GrodnoDinamo MinskCho mượn—
30/06/2016Dinamo MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
31/12/2014Dinamo Minsk IIDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2010Dinamo Minsk U19Dinamo Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com