
Yaroslav Makushinskiy
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Yaroslav Makushinskiy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK BumProm Gomel.
Tiểu sử Yaroslav Makushinskiy
Yaroslav Makushinskiy là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK BumProm Gomel, quốc tịch Belarus, 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 847 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 16/07/2026, từ FK Vitebsk đến FK BumProm Gomel. Cầu thủ thuận chân trái, cao 170 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belarusian First League | 2026 | — | 10 | 9 | 803 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Belarusian First League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 803 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FK Vitebsk | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Slavia Mozyr | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | FK Vitebsk | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Buxoro FK | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Energetik-BGU Minsk | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Vertikal Kalinkovichi | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | FC Belshina Babruisk | Vertikal Kalinkovichi | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | FK Smolevichi (- 2021) | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Lokomotiv Gomel | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2018 | Slavia Mozyr II | Lokomotiv Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Dinamo Minsk II | Slavia Mozyr II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dinamo Minsk U19 | Dinamo Minsk II | Chuyển nhượng | — |