Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaroslav Krashevskiy

Arsenal TulaHậu vệRUS
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yaroslav Krashevskiy là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—115000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaroslav Krashevskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20231950 nghìn €
29/11/202319150 nghìn €
18/06/202420150 nghìn €
03/06/202521200 nghìn €
17/09/202521300 nghìn €
15/12/202521300 nghìn €
25/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Pari Nizhniy NovgorodArsenal TulaChuyển nhượng—
10/01/2025Khimik DzerzhinskFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/07/2024Spartak 2 MoscowKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
29/06/2024Rotor VolgogradSpartak 2 MoscowCho mượn—
21/02/2024Spartak 2 MoscowRotor VolgogradChuyển nhượng—
20/02/2024Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
19/02/2024Yenisey KrasnoyarskSpartak Moscow YouthCho mượn—
21/07/2023Spartak Moscow YouthYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2022Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2021Akademia Spartak Moskau U16Akademia Spartak Moscow U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com