
Yaroslav Godzyur
Thủ mônUKR
41Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yaroslav Godzyur là thủ môn 41 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2007 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/01/2011 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/04/2011 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2011 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/01/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2012 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/01/2013 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 30 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2016 | 30 | 1,3 triệu € |
| 24/05/2016 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 31 | 700 nghìn € |
| 31/05/2017 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/06/2018 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 33 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 36 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 36 | 200 nghìn € |
| 20/04/2022 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Chỉ số
- Chỉ số 463
- Chỉ số 240
- Chỉ số 163
- Chỉ số 358
- Thể lực53