
Yarlen Faustino Augusto
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Yarlen Faustino Augusto là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Yarlen Faustino Augusto
Yarlen Faustino Augusto là tiền đạo người Brazil, hiện khoác áo Athletic Club ở tuổi 20. Ngày sinh được ghi nhận là 20/02/2006, và cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng thời gian 22 phút, trong đó có 1 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận bước đi từ Botafogo - RJ sang Athletic Club vào 19/07/2026, sau đợt cho mượn từ America MG về Botafogo - RJ vào 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/03/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Botafogo - RJ | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2026 | America MG | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Botafogo - RJ | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CD Tondela | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Botafogo - RJ | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Botafogo FR U17 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực34