
Yari Otto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 297 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 46% | 4 | 0 | 6,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/119 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 5,95 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | 2/7 | V | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/4 | V | 6,00 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 3/7 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực33