Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yardan·Yafi

Persita TangerangTiền đạo
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yardan·Yafi là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yardan·Yafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-3dự bị00000—0———
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/202420—
05/12/20242050 nghìn €
28/05/202521100 nghìn €
18/12/20252175 nghìn €
26/05/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com