Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaqub Finey

Excelsior SBVTiền vệSWE
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yaqub Finey là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—10100000033%0%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaqub Finey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-210000002/600/1—5,97
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/202420250 nghìn €
26/12/202421350 nghìn €
17/06/202521400 nghìn €
15/09/202521500 nghìn €
18/11/202522500 nghìn €
28/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GIF SundsvallExcelsior SBVHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
31/01/2024Västra Frölunda IFGIF SundsvallChuyển nhượng—
31/12/2022IFK Goteborg U21Västra Frölunda IFChuyển nhượng—
31/12/2021IFK Goteborg U19IFK Goteborg U21Chuyển nhượng—
31/12/2019IFK Goteborg U17IFK Goteborg U19Chuyển nhượng—
31/12/2018IFK Göteborg YouthIFK Goteborg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com