
Yao Zhiyu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Yao Zhiyu
Yao Zhiyu, hậu vệ người China 23 tuổi, khoác áo Qingdao Red Lions. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 938 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,44. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ có 12 trận và 1 bàn; tại Cúp FA Trung Quốc, có 2 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là đến Qingdao Red Lions từ Kunming City Star vào ngày 02/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.028Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1028Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 13 | 1.028 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 48% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/340 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/76 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/78 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 5 | 7/9 | — | 5,88 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/8 | V | 5,58 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/40 | 0 | 4/6 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 4/7 | — | 5,82 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/37 | 2 | 4/6 | — | 6,24 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Kunming City Star | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2025 | Wuhan Three Towns U20 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 05/03/2024 | Wuhan Three Towns U20 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U20 | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Guangzhou FC Youth | Wuhan Three Towns U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | CF Rayo Majadahonda U19 | Guangzhou FC Youth | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Guangzhou FC Youth | CF Rayo Majadahonda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực39