
Yao Xuejian là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Yao Xuejian
Yao Xuejian là hậu vệ 23 tuổi, quốc tịch China, hiện thi đấu cho Tai'an Tiankuang. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 72 kg, sinh ngày 08/01/2003. Ở mùa 2026, Yao có 21 trận với 1300 phút thi đấu, 3 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,25. Tại Chinese Football League 2, cầu thủ có 20 trận trong mùa 2026, và thêm 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất đạt 25 nghìn € vào năm 2025, còn ngày 02/03/2026 cầu thủ chuyển từ Guangxi Lanhang sang Tai'an Tiankuang.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.300Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 15 | 1.300 | 3 | 0 | 1 | 19 | 7 | 71% | 48% | 8 | 1 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/519 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/136 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/113 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 43
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 2/6 | V | 5,63 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 2/6 | V | 6,57 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 0 | 3/6 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 4/6 | V | 6,47 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/40 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/26 | 0 | 1/5 | — | 5,74 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 4/10 | Đ | 6,32 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 7/8 | — | 7,20 |