
Yao Xuchen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 9 | 770 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 75% | 52% | 3 | 0 | 6,60 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/201 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/78 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 3 | 5/9 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 3/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 0/7 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 5/7 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/16 | 0 | 6/9 | — | 7,40 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 5/6 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | V | 7,45 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/6 | V | 6,58 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |