
Yao Xilong là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.988Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 23 | 1.988 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 66% | 5 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.988 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 695/867 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/197 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 157
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/109 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 3/3 | — | 6,82 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Dalian Yingbo B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,22 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/7 | V | 6,22 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 5/9 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Foshan Nanshi | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2019 | Hunan Billows(2006-2025) | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hunan Billows Reserve | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47