
Yao Daogang là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 6 | 1 | 185 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 50% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 4/7 | V | 6,07 |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 21/03/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/04/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 10 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | — |
| 08/12/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2025 | Free Player | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Tai'an Tiankuang | Free Player | Trở lại | — |
| 01/03/2024 | Meizhou Hakka | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Hebei FC(2010-2023) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Free Player | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gondomar | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Gondomar | Cho mượn | — |
| 27/02/2017 | Gondomar | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Gondomar SC B (-2024) | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Wuhan guanggu (R) | Gondomar SC B (-2024) | Chuyển nhượng | — |