Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannis Nahounou

NancyHậu vệFRA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yannis Nahounou là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—776300001088%51%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/470 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/44 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
14
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/60 (51%)
Không chiến thắng / thua
19 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannis Nahounou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900000158/6906/12—6,78
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900000175/8503/8—7,19
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3900000248/5305/7—5,99
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900010079/8614/6—6,38
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1900000054/6525/7—6,50
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0900000058/6025/11—7,46
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0900000048/5411/7—7,27
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-2900000035/4000/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202218150 nghìn €
01/11/202218150 nghìn €
26/06/202319150 nghìn €
17/12/202319150 nghìn €
02/06/20242050 nghìn €
22/12/20242050 nghìn €
01/06/20252150 nghìn €
12/10/202521100 nghìn €
10/12/202521150 nghìn €
22/03/202621500 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €
20/09/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025A.C. Reggiana 1919NancyHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
19/07/2024OGC Nice BA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/06/2022OGC Nice U19OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2021OGC Nice U17OGC Nice U19Chuyển nhượng—
30/06/2019CS Meaux Academy JugendOGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Montfermeil JugendCS Meaux Academy JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com