
Yannis Nahounou là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/470 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/69 | 0 | 6/12 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/85 | 0 | 3/8 | — | 7,19 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 0 | 5/7 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/86 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/65 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 2 | 5/11 | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 1/7 | — | 7,27 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Nancy | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 19/07/2024 | OGC Nice B | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Meaux Academy Jugend | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Montfermeil Jugend | CS Meaux Academy Jugend | Chuyển nhượng | — |