
Yanniel Hernandez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Tiểu sử Yanniel Hernandez
Yanniel Hernandez là hậu vệ người Venezuela, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Zamora Barinas. Sinh ngày 10/07/1997, cầu thủ nặng 69 kg và thuận chân trái. Tại Primera División Venezuela, mùa 2026 có 6 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € (2024). Cầu thủ chuyển đến Zamora Barinas từ Universidad Central de Venezuela vào ngày 19/08/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 3/4 | — | 7,33 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | vs Club Libertad Asunción | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/01/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/03/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/03/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Universidad Central de Venezuela | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Academia Puerto Cabello | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Academia Puerto Cabello | Angostura FC | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Angostura FC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Deportivo Tachira | Angostura FC | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Angostura FC | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter de Barinas | Angostura FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Angostura FC | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Zamora Barinas | Angostura FC | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Angostura FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Unknown | Angostura FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Zamora Barinas | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aragua FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Estudiantes de Caracas SC | Aragua FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Zamora FC B | Estudiantes de Caracas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tucanes de Amazonas FC | Zamora FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực41