
Yannick Schaus là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo UN Kaerjeng 97.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 2 | 2 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Petange | UN Kaerjeng 97 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | F91 Dudelange | CS Petange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Racing Union Luxemburg | F91 Dudelange | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | F91 Dudelange | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CS Petange | F91 Dudelange | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | F91 Dudelange | CS Petange | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer Leverkusen U19 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MetzU17 | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Differdingen 03 Youth | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Rodange 91 Youth | FC Differdingen 03 Youth | Chuyển nhượng | — |