
Yannick Mausehund là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 463 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 41% | 4 | 1 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/178 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/7 | Đ | 5,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 3/10 | V | 5,75 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/52 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Koln Youth | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Hertha Berlin U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Viktoria 1889 Berlin U17 | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Viktoria 1889 Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tennis Borussia Berlin Youth | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |