
Yannick Makota là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Bisceglie 1913.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/05/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/07/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Ecublens | FC Genolier-Begnins | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | FC Azzurri LS 90 II | FC Ecublens | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Racing Club Lausanne | FC Azzurri LS 90 II | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Manfredonia | Racing Club Lausanne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Francs Borains | Manfredonia | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | ASD RG Ticino | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Free player | ASD RG Ticino | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | Hapoel Umm Al Fahm | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2021 | Bisceglie 1913 | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Free player | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jeunesse Esch | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Saham Club | Jeunesse Esch | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Jeunesse Esch | Saham Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pobeda Prilep | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2018 | Francs Borains | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Marck | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aix FC | AS Marck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free player | Aix FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | SC Covilha | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2014 | Market Drayton Town | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |