Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick M'Bone

ChateaurouxHậu vệCMR
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yannick M'Bone là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Chateauroux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/201118150 nghìn €
23/12/201118200 nghìn €
22/05/201219300 nghìn €
03/01/201319300 nghìn €
28/05/201320300 nghìn €
02/08/201421250 nghìn €
19/02/201723450 nghìn €
19/06/201724500 nghìn €
15/05/201825700 nghìn €
07/01/201925700 nghìn €
26/06/2019261,0 triệu €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
10/11/202027800 nghìn €
24/06/202128600 nghìn €
26/12/202128450 nghìn €
20/06/202229350 nghìn €
19/12/202229300 nghìn €
13/06/202330400 nghìn €
25/02/202430250 nghìn €
01/12/202431200 nghìn €
25/05/202532150 nghìn €
14/10/202532100 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
08/04/20263250 nghìn €
27/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Free PlayerChateaurouxChuyển nhượng—
25/01/2026Versailles 78Free PlayerTrở lại—
30/06/2024Chonburi FCVersailles 78Chuyển nhượng—
08/07/2023USL DunkerqueChonburi FCChuyển nhượng—
07/07/2022ChateaurouxUSL DunkerqueChuyển nhượng—
07/07/2015Frejus St-RaphaelChateaurouxChuyển nhượng Free—
01/09/2014CaenFrejus St-RaphaelChuyển nhượng Free—
29/06/2014Frejus St-RaphaelCaenCho mượn—
01/01/2014CaenFrejus St-RaphaelChuyển nhượng—
31/07/2011Apejes FC de MfouCaenChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com