
Yannick Gomis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Puskas Akademia FC | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/7 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 10/11/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 24/06/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/10/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Aris Limassol | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Guingamp | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | RC Lens | Guingamp | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2018 | US Orléans | RC Lens | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | Olympique de Ngor | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực43