Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Fereira Eduardo

ADO Den HaagTiền đạoCZE
20Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Yannick Fereira Eduardo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
665Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9966530213578%36%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/80 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/87 (36%)
Không chiến thắng / thua
11 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 35
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Fereira Eduardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-190012016/803/9—6,44
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-271101119/1013/10—7,78
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1900152210/1418/19—6,93
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-267000002/300/9—6,00
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-364101105/603/9—7,50
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-268000003/614/8—5,98
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-366000006/703/8—6,25
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4591021010/1212/7—7,23
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-2900020112/1416/8—6,45
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-245000001/202/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202418200 nghìn €
09/12/202418200 nghìn €
08/06/202519200 nghìn €
15/10/202519400 nghìn €
15/12/202519500 nghìn €
18/03/2026202,5 triệu €
28/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026TSG HoffenheimADO Den HaagChuyển nhượng—
01/02/2026DordrechtTSG HoffenheimHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/01/2026RB LeipzigDordrechtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/01/2026DordrechtRB LeipzigCho mượn—
16/07/2025RB LeipzigDordrechtChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025EmmenRB LeipzigCho mượn—
08/01/2025RB LeipzigEmmenChuyển nhượng—
30/12/2024De GraafschapRB LeipzigCho mượn—
01/07/2024RB LeipzigDe GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2024RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2023RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2022NEC Nijmegen U17RasenBallsport Leipzig U17Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen U17Chuyển nhượng—
30/06/2020TSV Theole YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com