Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Deichmann

FC IngolstadtTiền vệGER
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yannick Deichmann là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—953740003072%64%205,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/103 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Deichmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 3-013000002/401/4—7,00
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 2-4900010122/3028/12V5,55
19/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-311000006/700/1——
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 1-2860010113/2001/1—6,20
12/09/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 1-029000008/900/1V6,65
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-390000007/1014/5—5,60
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 2-045001029/1312/2—7,42
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 1-16000006/70——6,32
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-24000002/302/2—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131850 nghìn €
20/10/20131950 nghìn €
19/02/20141925 nghìn €
17/08/20142050 nghìn €
07/02/20152075 nghìn €
13/07/20152075 nghìn €
21/10/201521200 nghìn €
10/02/201621200 nghìn €
13/07/201621225 nghìn €
09/02/201722225 nghìn €
13/06/201722225 nghìn €
01/08/201722200 nghìn €
26/09/201723150 nghìn €
08/02/201823150 nghìn €
07/08/201823150 nghìn €
23/02/201924150 nghìn €
27/07/201924150 nghìn €
19/02/202025175 nghìn €
10/09/202026225 nghìn €
19/01/202126225 nghìn €
13/06/202126250 nghìn €
29/12/202127250 nghìn €
31/05/202227250 nghìn €
07/12/202228275 nghìn €
12/06/202328350 nghìn €
27/12/202329350 nghìn €
10/06/202429325 nghìn €
26/09/202430300 nghìn €
29/12/202430300 nghìn €
10/06/202530250 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
28/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com