
Yannick Aime Tonye là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 412 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/126 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/78 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 2 | 7/12 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 60 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/16 | 2 | 6/11 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/11 | 1 | 4/9 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 8/19 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/8 | — | 5,85 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 6/13 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 8/14 | — | 6,63 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 2 | 5/6 | — | 7,03 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 5/11 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Schalke II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |