Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Adjoumani

Ostersunds FKHậu vệCIV
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yannick Adjoumani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ostersunds FK.

Tiểu sử Yannick Adjoumani

Yannick Adjoumani là hậu vệ của Ostersunds FK, mang quốc tịch Ivory Coast và 23 tuổi. Ở mùa 2026 tại Sweden Superettan, cầu thủ có 23 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và thi đấu 622 phút. Chiều cao 168 cm và cân nặng 68 kg là các số đo thể hình được ghi nhận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, và hợp đồng với Ostersunds FK có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
622Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—242462230200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 622 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202118250 nghìn €
16/12/202118100 nghìn €
28/06/202219100 nghìn €
27/12/202219200 nghìn €
26/06/202320250 nghìn €
07/12/202320300 nghìn €
11/07/202421400 nghìn €
26/12/202421500 nghìn €
17/06/202522450 nghìn €
18/11/202522450 nghìn €
28/06/202623550 nghìn €
17/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com