
Yann Sturm là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Braunschweig.
Tiểu sử Yann Sturm
Yann Sturm là tiền vệ của Eintracht Braunschweig, 21 tuổi, mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 21/03/2005. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 582 phút, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Ở Bundesliga 2 có 7 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường ghi nhận 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 659 | 2 | 0 | 1 | 30 | 12 | 74% | 40% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/143 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 21/26 | 1 | 1/5 | — | 6,13 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 1/10 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 5 | 0 | 10/18 | 0 | 4/8 | — | 7,85 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | 57 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 4/10 | — | 7,68 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/24 | 0 | 4/5 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | 65 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9/11 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 89 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 17/21 | 0 | 4/8 | — | 9,58 |