
Yann Emmanuel Affi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.911Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1911Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 20 | 1.830 | 1 | 0 | 0 | 16 | 2 | 85% | 59% | 7 | 0 | 6,52 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.830 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/832 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/130 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 116
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/158 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 8/10 | V | 6,18 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 4/7 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 4/7 | V | 7,54 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 4/10 | — | 7,28 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 7/9 | — | 6,92 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 5/8 | — | 6,91 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 2/2 | — | 7,29 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 5 | 6/8 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực49