Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yann Emmanuel Affi

Thor AkureyriHậu vệCIV
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yann Emmanuel Affi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.911Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1911Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22201.83010016285%59%706,52
Icelandic Cup2026—118100000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.830 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
709/832 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
63/130 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
17
Phá bóng
116
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/158 (59%)
Không chiến thắng / thua
40 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 46
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yann Emmanuel Affi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-3900040030/3808/10V6,18
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4760000041/4314/7—6,14
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-0900000029/3214/7V7,54
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-0900000021/2524/10—7,28
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4820000055/6200/1—6,08
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2900000052/5927/9—6,92
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-2900020036/4515/8—6,91
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0900010122/2912/2—7,29
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriH 0-0900000124/3256/8V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201722100 nghìn €
31/05/201822100 nghìn €
03/12/201823150 nghìn €
24/07/201923300 nghìn €
08/12/201924300 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
08/12/202126350 nghìn €
16/06/202226300 nghìn €
29/11/202227300 nghìn €
06/04/202327300 nghìn €
27/07/202327300 nghìn €
23/11/202328300 nghìn €
28/03/202428250 nghìn €
01/07/202428250 nghìn €
05/12/202429200 nghìn €
24/06/202529100 nghìn €
30/10/202529100 nghìn €
28/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com