
Yann Alexandre Fillion là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
96Cứu thua
55%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 96 | 13 | 37 | 55% | 64% | 6 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 96
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 15
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/775 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 119/465 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/36 | 0 | — | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/32 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/32 | 0 | — | — | 5,76 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 1-2 | 90 | 8 | 1 | 0 | 17/32 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | — | — | 7,59 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/17 | 0 | — | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/10/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/02/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/11/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/12/2025 | Free Player | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Floriana F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 02/01/2025 | HFX Wanderers FC | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | IFK Mariehamn | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AC Oulu | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ekenas IF Fotboll | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Zurich | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Toronto FC II | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 20/03/2019 | FC Zurich | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Aarau | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | FC Zurich | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nest Sotra | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 05/04/2018 | FC Zurich | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Umea FC | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 24/02/2017 | FC Zurich | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Montréal | FC Zurich | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 12/03/2015 | CF Montréal Academy | FC Montréal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 149
- Chỉ số 238
- Chỉ số 453
- Chỉ số 351